| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to deposit, list | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| verb | (of liquid) to deposit | lắng cặn | to deposit sediment |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | chìm đọng lại ở đáy | bột lắng xuống đáy thùng |
| V | trở lại trạng thái tĩnh, không còn những biểu hiện sôi nổi mạnh mẽ lúc đầu | âm thanh ồn ã chợt lắng xuống ~ phong trào đang tạm lắng |
| Compound words containing 'lắng' (13) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| lo lắng | 648 | worried, concerned, anxious, uneasy; to worry; worry, concern, anxiety |
| lắng nghe | 184 | to listen (closely, carefully) |
| lắng đọng | 152 | accumulation |
| sâu lắng | 34 | profound, deep-lying |
| lắng dịu | 10 | dịu lại, lắng xuống, không còn căng thẳng, gay gắt nữa |
| lắng tai | 2 | to listen tọ |
| trầm lắng | 1 | lắng đọng lại, đi vào chiều sâu tâm hồn |
| bồi lắng | 0 | [bùn cát, rác thải] bồi dần do lắng đọng [nói khái quát] |
| lắng nhắng | 0 | fussy, ostentations |
| lắng tai nghe | 0 | to listen attentively, listen with all one’s |
| lắng đắng | 0 | experience or undergo great hardships |
| mối lo lắng | 0 | concern, worry |
| đừng có lo lắng | 0 | don’t worry |
Lookup completed in 171,487 µs.