| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| accumulation | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | lắng dần xuống và đọng lại | phù sa lắng đọng |
| V | lưu lại, lắng lại trong chiều sâu tình cảm | hình ảnh chị lắng đọng sâu trong tâm tưởng tôi |
Lookup completed in 165,915 µs.