| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| fold, wrinkle | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | vệt dài in hoặc nổi lên trên bề mặt một vật do tác động nào đó | lằn trói ~ bị đánh đến nổi lằn |
| V | được in sâu hoặc nổi lên thành lằn bằng tác động nào đó | mặt đường lằn dấu bánh xe ~ vết roi lằn rõ trên lưng |
| Compound words containing 'lằn' (3) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| thằn lằn | 219 | lizard |
| thằn lằn bay | 5 | draco |
| lằn ranh | 0 | border, dividing line |
Lookup completed in 247,244 µs.