bietviet

lặng

Vietnamese → English (VNEDICT)
silent, quiet
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
adj silent; calm; quiet biển lặng | calm sea
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V ở trạng thái yên, tĩnh, không động trời lặng gió ~ biển lặng ~ nín lặng không nói một lời
V ở vào trạng thái trở nên không nói năng, cử động gì được do chịu tác động tâm lí, tình cảm đột ngột sung sướng đến lặng người ~ ngồi chết lặng hàng giờ
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 107 occurrences · 6.39 per million #7,634 · Advanced

Lookup completed in 172,997 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary