| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| keep silence, make no noise, keep quiet | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | không phát ra một tiếng nói, một âm thanh nào cả | nó lặng im suy nghĩ ~ không gian lặng im, không một tiếng động |
Lookup completed in 178,029 µs.