bietviet

lặng lẽ

Vietnamese → English (VNEDICT)
quiet, silent
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A im lặng, không lên tiếng, không có tiếng động, tiếng ồn lặng lẽ khóc ~ sống lặng lẽ như một chiếc bóng ~ dòng sông lặng lẽ trôi
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 152 occurrences · 9.08 per million #6,367 · Advanced

Lookup completed in 155,128 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary