| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| quiet, silent | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | im lặng, không lên tiếng, không có tiếng động, tiếng ồn | lặng lẽ khóc ~ sống lặng lẽ như một chiếc bóng ~ dòng sông lặng lẽ trôi |
Lookup completed in 155,128 µs.