| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| silent, quiet; to keep one’s mouth shut, hold one’s tongue | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | im lặng không nói gì, không lên tiếng | lặng thinh không đáp ~ lặng thinh suy nghĩ |
Lookup completed in 201,330 µs.