| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to float, drift | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | ở trạng thái nổi hẳn lên trên mặt nước và trôi nhẹ nhàng theo làn sóng | quả bóng nổi lềnh bềnh ~ rác rưởi trôi lềnh bềnh trên sông |
Lookup completed in 191,528 µs.