| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| cost, expense, fee | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khoản tiền do nhà nước quy định phải nộp cho cơ quan, đơn vị, v.v. khi làm một thủ tục giấy tờ hay sử dụng một quyền lợi nào đó | lệ phí thi ~ lệ phí qua cầu ~ nộp lệ phí trước bạ |
Lookup completed in 201,440 µs.