bietviet

lịch blốc

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N lịch gồm các tờ lịch của một năm, mỗi tờ có ghi thông tin chi tiết về một ngày, được đóng thành quyển [gọi là lốc lịch]; phân biệt với lịch tờ
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 1 occurrences · 0.06 per million #30,656 · Specialized

Lookup completed in 159,892 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary