| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| courtesy; polite, courteous | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adj | polite; civil; courteous | bất lịch sự | discourteous |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có thái độ nhã nhặn, lễ độ trong xã giao, phù hợp với quan niệm và phép tắc chung của xã hội | ăn nói lịch sự ~ cách cư xử thiếu lịch sự |
| A | đẹp một cách sang trọng và thanh nhã | ăn mặc lịch sự ~ một nhà hàng lịch sự |
Lookup completed in 177,352 µs.