| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| history, development, evolution, schedule, timetable | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chặng đường sẽ hoặc đã đi qua, theo từng thời điểm, từng giai đoạn | lịch trình của chuyến bay ~ lịch trình tiến hoá của nhân loại |
Lookup completed in 218,741 µs.