bietviet

lọc cọc

Vietnamese → English (VNEDICT)
to rattle
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A từ mô phỏng những tiếng trầm phát ra lúc nhỏ lúc to không đều như tiếng khua, gõ xuống mặt đất, đá cứng vó ngựa khua lọc cọc ~ chống gậy lọc cọc
R như lóc cóc lọc cọc chạy theo mẹ
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 1 occurrences · 0.06 per million #30,656 · Specialized

Lookup completed in 172,276 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary