| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to rattle | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | từ mô phỏng những tiếng trầm phát ra lúc nhỏ lúc to không đều như tiếng khua, gõ xuống mặt đất, đá cứng | vó ngựa khua lọc cọc ~ chống gậy lọc cọc |
| R | như lóc cóc | lọc cọc chạy theo mẹ |
Lookup completed in 172,276 µs.