| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| bamboo fish trap | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | dụng cụ nhử bắt cá, đan bằng tre, có hom, để mồi bên trong rồi đặt dưới đáy nước | đặt lọp bắt cá |
| Compound words containing 'lọp' (1) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| lọp bọp | 0 | sound of wading in water |
Lookup completed in 266,924 µs.