bietviet

lỏng lẻo

Vietnamese → English (VNEDICT)
loose, lax, relaxed, not tight, undisciplined
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A lỏng, dễ tuột, dễ rời ra [nói khái quát] dây buộc lỏng lẻo ~ tóc búi lỏng lẻo ~ siết chặt những con ốc còn lỏng lẻo
A thiếu chặt chẽ, thiếu nghiêm ngặt trong sự tổ chức quản lí lỏng lẻo ~ bố cục lỏng lẻo, không chặt chẽ
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 135 occurrences · 8.07 per million #6,800 · Advanced

Lookup completed in 169,372 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary