| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| loose, lax, relaxed, not tight, undisciplined | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | lỏng, dễ tuột, dễ rời ra [nói khái quát] | dây buộc lỏng lẻo ~ tóc búi lỏng lẻo ~ siết chặt những con ốc còn lỏng lẻo |
| A | thiếu chặt chẽ, thiếu nghiêm ngặt trong sự tổ chức | quản lí lỏng lẻo ~ bố cục lỏng lẻo, không chặt chẽ |
Lookup completed in 169,372 µs.