| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đồ đựng đan bằng mây, tre, giống cái bồ, nhưng thưa mắt | cho cau vào lồ ~ thồ hai lồ hàng |
| Compound words containing 'lồ' (10) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| khổng lồ | 1,299 | huge, giant, tremendous, colossal |
| lõa lồ | 1 | naked |
| con số khổng lồ | 0 | tremendous, huge number |
| có áp lực khổng lồ | 0 | to be under tremendous pressure |
| khổng lồ người | 0 | (of physique) huge, giant |
| loã lồ | 0 | ở trạng thái hoàn toàn không có thứ gì che thân [thường nói về người lớn; hàm ý xem thường] |
| lồ lộ | 0 | outstanding, outstandingly |
| lồ ô | 0 | tre to mọc ở rừng, thân thẳng, có thành mỏng |
| một số tiền không lồ | 0 | a large sum of money |
| phản lực cơ khổng lồ | 0 | jumbo jet |
Lookup completed in 179,232 µs.