| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to abuse power | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | làm việc ngang ngược vượt quyền hạn của mình, lấn át cả quyền hạn của người cấp trên | hắn lộng quyền hạnh hoẹ nhân dân |
Lookup completed in 211,108 µs.