| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| great, considerable, large, big, huge | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | to lớn [về giá trị tinh thần hay về ý nghĩa, tác dụng] | những cống hiến lớn lao ~ trách nhiệm lớn lao ~ sự kiện có ý nghĩa lớn lao |
Lookup completed in 389,335 µs.