| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có vị không ra mặn cũng không ra ngọt, khó nuốt | nước lợ ~ ngọt lợ ~ nước chấm pha hơi lợ |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| chiến lợi phẩm | the booty | clearly borrowed | 戰利品 zin3 lei6 ban2 (Cantonese) | 戰利品, zhàn lì pǐn(Chinese) |
| Compound words containing 'lợ' (4) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| nước lợ | 52 | brackish water |
| thớ lợ | 1 | có vẻ giả tạo, thiếu chân thật, chỉ được cái khéo léo bề ngoài |
| lờ lợ | 0 | sweetish, brackish |
| nước lợ ở cửa sông | 0 | brackish water at a river mouth |
Lookup completed in 172,080 µs.