| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| income, revenue, earnings | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | income; revenue | thuế lợi tức | income tax |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tiền lãi thu được từ việc sản xuất kinh doanh hoặc từ khoản tiền cho vay, gửi ngân hàng | lợi tức cổ phần ~ thuế lợi tức ~ được hưởng lợi tức hằng năm |
Lookup completed in 165,821 µs.