| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| hesitate, dilly-dally, waver | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Hesitate, dilly-dally, waver | lừng khà lừng khừng (láy, ý tăng) | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | ngần ngừ, không dứt khoát, không dám hoặc không muốn có hành động tích cực | trả lời lừng khừng ~ thái độ lừng khừng |
Lookup completed in 277,570 µs.