| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to choose, select, pick | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | lấy ra cái đáp ứng theo yêu cầu, trên cơ sở so sánh với những cái cùng loại | lựa hạt giống ~ lựa những quả trứng mới |
| V | chọn chiều, hướng, lối, sao cho việc làm đạt kết quả tốt nhất | Chúng tôi lựa lúc trời tối mới băng qua cách đồng trống. |
| Compound words containing 'lựa' (8) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| lựa chọn | 2,397 | to select, choose, pick, sort, triage |
| sự lựa chọn | 347 | choice, selection |
| chọn lựa | 231 | to chose, select, sort |
| tuyển lựa | 20 | to choose, select |
| sự chọn lựa | 16 | choice |
| khất lần khất lựa | 0 | to put off, delay |
| lựa giờ | 0 | to pick a time |
| lựa là | 0 | |
Lookup completed in 156,240 µs.