| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| pomegranate | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây nhỏ, lá mọc đối, hoa màu đỏ, quả chứa nhiều hạt mọng nước, ăn được, vỏ rễ dùng làm thuốc | quả lựu |
| Compound words containing 'lựu' (10) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| lựu đạn | 188 | grenade |
| lựu pháo | 35 | howitzer, short-barrel mortar |
| hạt lựu | 12 | Tiny cube pomegranate seed-shaped) |
| ném lựu đạn | 7 | to throw a grenade |
| thạch lựu | 4 | pomogranate |
| chè hạt lựu | 0 | chè nấu bằng đường với bột hoàng tinh hoặc bột sắn kết thành những hạt nhỏ như hạt lựu |
| lựu đạn gây choáng váng | 0 | stun grenade |
| mở chốt lựu đạn | 0 | to pull the pin on a grenade |
| thảy một trái lựu đạn | 0 | to throw a grenade |
| trái lựu đạn | 0 | grenade |
Lookup completed in 187,342 µs.