| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to hang out, loiter, linger | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| verb | to loiter; to hang about | đi la cà ở ngoài đường | to loiter on the way |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | đi, ghé chỗ này chỗ khác mà không có mục đích gì rõ ràng | lũ trẻ đang la cà ngoài công viên ~ ông ấy hay la cà trên phố |
Lookup completed in 178,378 µs.