| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to drag on, go on slowly or leisurely | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | ở trạng thái đều đều ít một và kéo dài ra, chứ không tập trung vào một thời gian nhất định | lúa chín lai rai ~ mưa lai rai mãi không dứt ~ ốm lai rai cả tháng trời |
Lookup completed in 180,879 µs.