| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| banister, handrail (of stairs) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hàng rào thấp có tay vịn, thường đặt ở hiên, ban công, hai bên thành cầu, v.v., giữ cho người khỏi ngã ra ngoài | ra lan can hóng gió |
Lookup completed in 161,133 µs.