| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| rambling | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [nói, viết, suy nghĩ] kéo dài, hết cái này đến cái khác một cách không mạch lạc và không có hệ thống | nghĩ ngợi lan man ~ trình bày lan man, không đi sâu vào vấn đề |
Lookup completed in 192,460 µs.