| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| dizzy, unstable, unsteady | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | ở trong cảnh phải ứng phó vất vả với khó khăn từ nhiều phía | cuộc sống lao đao ~ "Xiết bao ăn tuyết nằm sương, Màn trời chiếu đất dặm trường lao đao." (LVT) |
Lookup completed in 213,393 µs.