| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| hubbub | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có nhiều âm thanh hoặc tiếng động nhỏ rộn lên xen lẫn vào nhau, nghe không rõ, không đều | tiếng lá rừng lao xao ~ "Trước thầy sau tớ lao xao, Nhà băng đưa mối, rước vào lầu trang." (TKiều) |
Lookup completed in 161,149 µs.