bietviet

lau

Vietnamese → English (VNEDICT)
to wipe, clean
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cây cùng loài với mía, mọc hoang thành bụi, thân cao và xốp, hoa trắng tụ thành bông bông lau
V làm cho khô, cho sạch bằng cách đưa nhẹ một vật mềm trên bề mặt lau mồ hôi ~ lau bảng
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 123 occurrences · 7.35 per million #7,116 · Advanced

Lookup completed in 176,088 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary