| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| ding-dong, tinkle | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | từ mô phỏng tiếng đồ vật bằng kim khí chạm vào nhau hay chạm vào vật cứng khác liên tiếp | tiếng kẻng leng keng ~ chuông tàu điện leng keng |
Lookup completed in 208,160 µs.