| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| honest, upright, honest | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [người có quyền, chức trách] có phẩm chất trong sạch, không tham ô, không nhận tiền của hối lộ | sống liêm khiết |
Lookup completed in 167,453 µs.