| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| detachment | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tổ chức thiếu niên gồm nhiều đội hoặc chi đội hợp thành | liên đội trưởng ~ liên đội tự vệ |
| N | đơn vị không quân của một số nước, thường gồm bốn hoặc năm đại đội, với khoảng từ 50 đến 70 máy bay | |
Lookup completed in 176,571 µs.