bietviet

liên đội

Vietnamese → English (VNEDICT)
detachment
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tổ chức thiếu niên gồm nhiều đội hoặc chi đội hợp thành liên đội trưởng ~ liên đội tự vệ
N đơn vị không quân của một số nước, thường gồm bốn hoặc năm đại đội, với khoảng từ 50 đến 70 máy bay
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 62 occurrences · 3.7 per million #9,924 · Advanced

Lookup completed in 176,571 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary