| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| ticket (list of candidates for office) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tập thể gồm hai hay nhiều người cùng chung một danh sách để làm một việc gì | liên danh ứng cử viên ~ nhà thầu liên danh với nước ngoài |
Lookup completed in 183,849 µs.