| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| joint, in joint session | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [hội nghị, cuộc họp] có nhiều thành phần đại biểu cho các tổ chức khác nhau cùng tham dự | thông tư liên tịch ~ cuộc họp liên tịch |
Lookup completed in 187,255 µs.