bietviet

liên từ

Vietnamese → English (VNEDICT)
conjunction
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N kết từ dùng để biểu thị quan hệ cú pháp giữa hai từ hoặc ngữ có cùng một chức năng trong câu, hay giữa hai câu hoặc phân câu ''và'', ''nhưng'', ''hoặc'' là những liên từ trong tiếng Việt
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 10 occurrences · 0.6 per million #19,817 · Specialized

Lookup completed in 174,612 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary