bietviet

liên vận

Vietnamese → English (VNEDICT)
through traffic
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N hình thức vận chuyển kết hợp các phương tiện vận tải tiếp nhau trên một tuyến đường, hoặc sử dụng cùng một phương tiện vận tải đường sắt đi qua hai hay nhiều nước liền nhau tàu khách liên vận quốc tế ~ tàu liên vận Hà Nội - Bắc Kinh
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 4 occurrences · 0.24 per million #24,795 · Specialized

Lookup completed in 159,118 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary