| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | nhanh và trơn tru quá mức trong nói năng đối đáp | con bé nói rất liến ~ nói liến đi |
| Compound words containing 'liến' (3) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| liên liến | 0 | rất nhanh và liên tiếp không ngừng [thường trong nói năng, đối đáp] |
| liến láu | 0 | nhanh và tỏ ra tinh khôn, láu lỉnh [nói khái quát] |
| liến thoắng | 0 | very glibly |
Lookup completed in 180,993 µs.