| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| bamboo screen | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tấm đan dày bằng tre, nứa, dùng để che chắn trong nhà | cửa liếp ~ ghé mắt nhìn qua khe liếp |
| N | luống | trồng mấy liếp rau |
| Compound words containing 'liếp' (5) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| báo liếp | 0 | news articles posted on a fence (usually in villages) |
| cửa liếp | 0 | bamboo door |
| gương tày liếp | 0 | striking example |
| gương tầy liếp | 0 | xem gương tày liếp |
| liếp nhiếp | 0 | từ mô phỏng tiếng kêu yếu ớt không đều như tiếng của gà con |
Lookup completed in 189,122 µs.