| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| pot scroll | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đồ đựng thức ăn bằng sành hoặc sứ, miệng tròn rộng, có nắp đậy | liễn cơm |
| N | dải vải hoặc giấy, hoặc tấm gỗ dài dùng từng đôi một để viết, để khắc câu đối treo song song với nhau | đi mừng đôi liễn |
| Compound words containing 'liễn' (1) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| phụng liễn | 0 | imperial, royal carriage |
Lookup completed in 169,264 µs.