bietviet

liệng

Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
verb to throw; to fling; to hurl; to sling liệng đá vào người ai | to sling stones at somebody to soar ; to hover
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V nghiêng cánh bay theo đường vòng máy bay liệng mấy vòng ~ chim én liệng khắp trời
V ném bằng cách lia cho bay là là mặt nước, mặt đất liệng mảnh sành ~ liệng quân bài ~ liệng đá trên mặt hồ
V ném, quẳng đi, vứt bỏ đi liệng cái bánh đi ~ liệng cái bút vô sọt rác
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 13 occurrences · 0.78 per million #18,314 · Specialized

Lookup completed in 190,228 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary