bietviet

liệu trình

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N quá trình điều trị bệnh, theo những quy định chặt chẽ về cách thức, thời gian và liều lượng sử dụng thuốc uống thuốc đúng liệu trình
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 3 occurrences · 0.18 per million #26,190 · Specialized

Lookup completed in 204,367 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary