bietviet

linh đình

Vietnamese → English (VNEDICT)
magnificent
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A [hội hè, cỗ bàn] được tổ chức rất to và sang trọng, với nhiều hình thức có tính chất phô trương ăn uống linh đình ~ đám cưới được tổ chức rất linh đình
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 18 occurrences · 1.08 per million #16,467 · Specialized

Lookup completed in 165,798 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary