| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| magnificent | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [hội hè, cỗ bàn] được tổ chức rất to và sang trọng, với nhiều hình thức có tính chất phô trương | ăn uống linh đình ~ đám cưới được tổ chức rất linh đình |
Lookup completed in 165,798 µs.