| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adj | watery; diluted; weak | trà loãng | weak tea |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có nhiều nước ít cái hoặc có độ đậm đặc thấp | cháo loãng ~ nước muối pha loãng ~ acid loãng |
| Compound words containing 'loãng' (4) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| pha loãng | 88 | dilute |
| loãng xương | 1 | hiện tượng xương bị lão hoá do thiếu lượng calcium cần thiết ở người cao tuổi, xương trở nên dễ gãy |
| chè loãng | 0 | weak tea |
| loãng toẹt | 0 | rất loãng, đến mức tựa như chỉ có nước không |
Lookup completed in 156,035 µs.