bietviet

loăng quăng

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A [đi hoặc nghĩ] lung tung, từ chỗ này đến chỗ khác, từ chuyện này sang chuyện khác, không có định hướng hoặc mục đích gì rõ ràng chạy loăng quăng khắp sân ~ ngồi học nhưng trong đầu nghĩ loăng quăng chuyện khác
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 3 occurrences · 0.18 per million #26,190 · Specialized

Lookup completed in 216,554 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary