| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| incest, incestuous | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adj | incestuous | tội loạn luân | incest |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | có quan hệ nam nữ về xác thịt với nhau giữa những người có quan hệ họ hàng gần, trái với phong tục hoặc pháp luật | |
Lookup completed in 162,355 µs.