| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to stagger, reel, lurch, totter | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | ở trạng thái không vững, không giữ được thế thăng bằng, chỉ chực ngã | chân bước loạng choạng ~ chiếc xe loạng choạng, chực đổ |
Lookup completed in 233,743 µs.