| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to sway, stagger, move clumsily | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | ở trạng thái không chủ động giữ được thế thăng bằng, do không xác định được hướng di chuyển | người mệt, bước đi loạng quạng ~ tay lái loạng quạng |
Lookup completed in 215,093 µs.