| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| zigzags | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có hình giống như những đường ngoằn ngoèo chồng chéo hay rối vào nhau | chữ viết loằng ngoằng ~ chớp rạch loằng ngoằng trên nền trời |
Lookup completed in 204,275 µs.