| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| watery, weak | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | chiếu sáng hoặc được chiếu sáng lướt nhanh trên bề mặt một cách liên tiếp, tạo thành những vệt sáng không đều | ánh đèn pin quét loang loáng |
Lookup completed in 171,099 µs.